Kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn

Kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn

Kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn

Tìm hiểu kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn từ xử lý nền, chia tấm, căn vân, lựa chọn keo đến xử lý khe và đường ron, giúp bề mặt đá nhân tạo hoàn thiện liền mạch, ổn định và thẩm mỹ.

Kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn: Các nguyên tắc hạn chế đường ron

Trong kiến trúc nội thất hiện đại, xu hướng sử dụng các tấm đá khổ lớn để ốp tường ngày càng phổ biến. Những bề mặt lớn, ít đường chia giúp không gian có cảm giác liền mạch, sang trọng và tạo điều kiện để hệ vân của đá trở thành một phần nổi bật trong thiết kế.

Đá nhân tạo có thể được ứng dụng tại nhiều hạng mục như vách phòng khách, tường sau TV, sảnh, quầy lễ tân, hành lang, khu vực thương mại, vách lavabo hoặc các mảng trang trí lớn. Tuy nhiên, kích thước tấm càng lớn thì yêu cầu thi công càng cao.

Kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn không đơn giản là đưa tấm đá lên tường rồi sử dụng keo để cố định. Chất lượng hoàn thiện phụ thuộc vào một hệ thống gồm:

khảo sát hiện trạng → xử lý nền → chia tấm → kiểm tra vân → lựa chọn hệ liên kết → căn chỉnh → xử lý khe → nghiệm thu.

Nếu một trong các bước trên được thực hiện không chính xác, bề mặt sau khi hoàn thiện có thể xuất hiện đường ron lớn, lệch vân, chênh mặt, bong liên kết hoặc mất tính thẩm mỹ.

Vì vậy, đối với thi công đá nhân tạo khổ lớn, cần tiếp cận từ góc độ kỹ thuật tổng thể ngay từ giai đoạn thiết kế và gia công.

1. Vì sao đá ốp tường khổ lớn ngày càng được sử dụng nhiều?

Một trong những ưu điểm lớn nhất của tấm đá khổ lớn là khả năng giảm số lượng đường chia trên bề mặt.

Với một mảng tường có kích thước lớn, nếu sử dụng nhiều tấm nhỏ, người nhìn sẽ dễ nhận thấy các đường ron chia cắt thiết kế.

Ngược lại, tấm khổ lớn giúp:

  • Tạo cảm giác bề mặt liên tục.
  • Hạn chế số lượng mối nối.
  • Thể hiện rõ hệ vân đá.
  • Tăng giá trị thẩm mỹ của không gian.
  • Phù hợp với thiết kế hiện đại và tối giản.
  • Tạo hiệu ứng bookmatch hoặc continuous vein ấn tượng hơn.

Đặc biệt với đá có hệ vân mạnh, việc sử dụng tấm lớn giúp đường vân được thể hiện trọn vẹn hơn.

Tuy nhiên, ưu điểm về thẩm mỹ cũng đồng nghĩa với yêu cầu cao hơn trong vận chuyển, gia công và lắp đặt.

Một tấm đá nhỏ có thể dễ dàng điều chỉnh tại công trường, nhưng với slab kích thước lớn, sai số nhỏ về nền hoặc cao độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ bề mặt.

2. Kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn bắt đầu từ khảo sát

Trước khi gia công đá, đội thi công cần khảo sát thực tế công trình.

Các thông tin cần kiểm tra gồm:

  • Chiều rộng và chiều cao thực tế của tường.
  • Độ phẳng.
  • Độ thẳng đứng.
  • Vị trí cột, dầm và góc tường.
  • Ổ điện.
  • Công tắc.
  • Đường kỹ thuật.
  • Điều hòa.
  • Khe kết cấu.
  • Vị trí cửa.
  • Các thiết bị gắn lên tường.
  • Điều kiện vận chuyển tấm đá vào khu vực thi công.

Không nên chỉ dựa hoàn toàn vào kích thước trên bản vẽ kiến trúc.

Trong thực tế, kích thước hoàn thiện tại công trường có thể chênh lệch so với hồ sơ thiết kế do quá trình xây, trát, hoàn thiện hoặc điều chỉnh các hạng mục khác.

Đối với kỹ thuật ốp đá nhân tạo, việc đo chính xác hiện trạng trước khi cắt tấm có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ phải chỉnh sửa tại công trường.

3. Lập sơ đồ chia tấm trước khi gia công

Đây là một trong những bước quan trọng nhất nếu mục tiêu là hạn chế đường ron.

Thay vì chia tấm theo kích thước thuận tiện cho thi công, cần xem toàn bộ bức tường như một mặt phẳng thiết kế hoàn chỉnh.

Trên bản vẽ triển khai cần thể hiện:

  • Vị trí từng slab.
  • Kích thước từng tấm.
  • Vị trí đường nối.
  • Hướng vân.
  • Cao độ.
  • Góc bo hoặc góc ghép.
  • Các vị trí khoét.
  • Khe kỹ thuật.
  • Phương pháp kết thúc tại mép tường.

Việc bố trí đúng ngay từ bản vẽ giúp hạn chế trường hợp sau khi lắp đặt mới phát hiện một đường ron nằm chính giữa vùng vân đẹp hoặc tại một vị trí quá dễ nhìn thấy.

4. Hạn chế đường ron nhưng không phải loại bỏ mọi khe

Một hiểu nhầm khá phổ biến là tấm đá càng lớn thì càng nên ghép kín tuyệt đối.

Trong thực tế, mục tiêu của kỹ thuật thi công tốt không phải là “không có khe” mà là:

giảm số lượng khe + bố trí khe hợp lý + kiểm soát kích thước khe + xử lý khe đúng kỹ thuật.

Một số khe vẫn cần thiết vì liên quan đến:

  • Sai số thi công.
  • Chuyển vị nhỏ của hệ nền.
  • Giãn nở vật liệu.
  • Góc chuyển mặt.
  • Điểm tiếp giáp với vật liệu khác.
  • Khe kết cấu của công trình.

Không nên cố khóa cứng toàn bộ bề mặt chỉ để đạt cảm giác không ron.

Khi thiết kế, cần phân biệt giữa:

mối nối thẩm mỹ giữa hai tấm đákhe chuyển vị hoặc khe kỹ thuật.

Hai loại khe này có chức năng khác nhau và không nên xử lý giống nhau.

5. Xử lý nền – yếu tố quyết định độ phẳng

Trong thi công đá nhân tạo khổ lớn, chất lượng lớp nền ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt hoàn thiện.

Nền cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản:

  • Ổn định.
  • Phẳng.
  • Chắc chắn.
  • Không bong tróc.
  • Không bám bụi.
  • Không có dầu mỡ.
  • Không có các lớp vật liệu yếu.
  • Không xuất hiện độ ẩm bất thường nếu hệ vật liệu không cho phép.

Nếu nền bị lồi lõm lớn, không nên chỉ tăng chiều dày keo để “bù”.

Việc sử dụng keo như một lớp sửa sai quá mức có thể làm hệ liên kết không đồng đều.

Do đó, trước khi lắp đá, cần xử lý lớp nền bằng phương pháp phù hợp để đạt độ phẳng cần thiết.

6. Kiểm tra độ thẳng đứng của tường

Đối với tường cao, sai số độ thẳng đứng có thể trở nên rất rõ.

Ví dụ, nếu chân tường và phần trên tường lệch nhau đáng kể, tấm đá sẽ khó giữ mặt phẳng đồng nhất.

Khi đó, đội thi công có thể gặp tình trạng:

  • Mép tấm bị vênh.
  • Hai slab không đồng mặt.
  • Ron lớn ở một đầu nhưng nhỏ ở đầu còn lại.
  • Không căn được đường vân.
  • Bề mặt bị đổ hoặc nghiêng.

Vì vậy, trước khi tiến hành kỹ thuật ốp đá nhân tạo, nên kiểm tra bằng thước dài, laser hoặc thiết bị đo phù hợp.

7. Chọn phương án liên kết phù hợp

Không phải mọi tấm đá, mọi loại nền và mọi chiều cao đều sử dụng cùng một phương pháp liên kết.

Tùy theo:

  • Loại đá nhân tạo.
  • Kích thước tấm.
  • Độ dày.
  • Trọng lượng.
  • Chiều cao ốp.
  • Loại nền.
  • Điều kiện môi trường.
  • Yêu cầu của nhà sản xuất.

đơn vị thi công cần lựa chọn hệ liên kết phù hợp.

Một số công trình sử dụng keo chuyên dụng, trong khi các trường hợp khác có thể cần kết hợp thêm hệ cơ khí hoặc giải pháp neo theo thiết kế kỹ thuật.

Đối với tấm khổ lớn, yếu tố an toàn cần được ưu tiên hơn việc đơn giản hóa thao tác.

Không nên mặc định rằng chỉ cần tăng lượng keo là có thể xử lý mọi trường hợp.

8. Keo cần tương thích với đá và lớp nền

Trong kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn, keo là thành phần trung gian giữa tấm đá và kết cấu nền.

Do đó cần kiểm tra sự tương thích giữa:

đá – keo – nền – điều kiện sử dụng.

Khi lựa chọn vật liệu liên kết nên xem xét:

  • Khả năng bám dính.
  • Thời gian thao tác.
  • Điều kiện nhiệt độ.
  • Môi trường trong nhà hay ngoài trời.
  • Độ ẩm.
  • Khả năng chịu tải.
  • Yêu cầu đối với tấm kích thước lớn.
  • Hướng dẫn từ nhà sản xuất keo và nhà sản xuất đá.

Không nên lựa chọn keo chỉ theo kinh nghiệm từ một công trình trước nếu điều kiện công trình mới khác nhau.

9. Phủ keo đồng đều phía sau tấm đá

Một trong những vấn đề cần hạn chế khi ốp tấm lớn là khoảng rỗng phía sau slab.

Nếu keo chỉ tập trung tại một số điểm, bề mặt có thể không được hỗ trợ đồng đều.

Vì vậy, quá trình thi công cần kiểm soát khả năng bao phủ và phân bố keo theo yêu cầu của hệ vật liệu sử dụng.

Đặc biệt tại:

  • Mép đá.
  • Góc đá.
  • Vị trí khoét.
  • Điểm gần đường nối.

cần tránh tình trạng thiếu liên kết.

Đây là những khu vực dễ chịu tác động trong quá trình vận chuyển và sử dụng.

10. Căn chỉnh tấm đá ngay khi lắp đặt

Với tấm khổ lớn, việc chỉnh sau khi keo bắt đầu đóng rắn rất khó.

Do đó, ngay khi đặt tấm lên bề mặt cần đồng thời kiểm tra:

  • Cao độ.
  • Độ thẳng.
  • Độ phẳng.
  • Khe giữa các tấm.
  • Hướng vân.
  • Vị trí mép.
  • Vị trí khoét thiết bị.

Nên sử dụng dụng cụ căn chỉnh phù hợp thay vì căn hoàn toàn bằng mắt.

Đặc biệt, ánh sáng chiếu xiên có thể làm lộ rõ chênh cao giữa hai tấm.

Một đường ron chỉ vài millimet nhưng hai tấm không đồng mặt vẫn có thể làm giảm đáng kể giá trị thẩm mỹ của cả mảng tường.

11. Căn vân – yếu tố tạo nên một bức tường đẹp

Với đá nhân tạo có hệ vân Calacatta, Statuario hoặc các dạng vân lớn, kỹ thuật căn vân đóng vai trò đặc biệt quan trọng.

Trước khi cắt, nên đặt các tấm cạnh nhau để xác định:

  • Hướng chạy của vân.
  • Điểm bắt đầu.
  • Điểm kết thúc.
  • Vị trí đường nối.
  • Vùng vân nổi bật.
  • Cách chuyển vân giữa hai slab.

Mục tiêu là tạo cảm giác đường vân tiếp tục từ tấm này sang tấm khác.

Nếu chỉ quan tâm đến kích thước mà bỏ qua vân, hai tấm dù ghép kỹ vẫn có thể tạo cảm giác bị “cắt ngang”.

12. Thi công Bookmatch cho tường trang trí

Bookmatch là phương pháp bố trí hai tấm đá theo kiểu đối xứng qua đường ghép.

Hiệu ứng này đặc biệt phù hợp với:

  • Vách TV.
  • Sảnh khách sạn.
  • Quầy lễ tân.
  • Phòng khách biệt thự.
  • Tường trang trí.
  • Không gian thương mại cao cấp.

Với bookmatch, vị trí đường nối không nhất thiết phải “ẩn”.

Ngược lại, đường ghép có thể trở thành trục đối xứng chính của thiết kế.

Điều quan trọng là:

hai tấm phải cân đối – đường vân khớp – cao độ bằng nhau – khe đều.

13. Vị trí đặt đường ron ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ

Khi không thể sử dụng một tấm duy nhất cho toàn bộ mặt tường, nên ưu tiên đặt đường nối tại những vị trí ít gây cảm giác chia cắt.

Có thể cân nhắc:

  • Trục kiến trúc.
  • Mép nội thất.
  • Góc chuyển.
  • Sau đồ nội thất.
  • Vị trí thay đổi vật liệu.
  • Trục bookmatch.
  • Vị trí tương ứng với chi tiết thiết kế.

Không nên đặt ron ngẫu nhiên chỉ để tối ưu việc cắt slab.

Việc tiết kiệm một phần vật liệu nhưng làm đường nối nằm sai vị trí có thể khiến toàn bộ mảng tường mất cân đối.

14. Giảm số lượng đường ron bằng cách tối ưu kích thước tấm

Một nguyên tắc cơ bản là sử dụng kích thước tấm lớn nhất hợp lý trong điều kiện thực tế.

Tuy nhiên, “lớn nhất” không có nghĩa là càng lớn càng tốt.

Cần đồng thời xem xét:

  • Cửa ra vào.
  • Thang máy.
  • Hành lang.
  • Cầu thang.
  • Không gian quay tấm.
  • Khả năng sử dụng thiết bị nâng.
  • Số lượng nhân công.
  • Điều kiện an toàn.

Một slab có thể gia công được tại nhà máy nhưng không thể đưa vào vị trí thi công thì phương án thiết kế đó không khả thi.

Vì vậy, tối ưu đường ron cần bắt đầu từ cả thiết kế và logistics công trường.

15. Xử lý cạnh đá trước khi ghép

Chất lượng đường ron phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng cạnh.

Hai cạnh ghép cần:

  • Thẳng.
  • Đều.
  • Không sứt.
  • Không mẻ.
  • Không cong.
  • Được vệ sinh sạch trước khi lắp.

Nếu cạnh cắt không chuẩn, việc dùng vật liệu trám để che khuyết điểm chỉ có tác dụng thẩm mỹ tạm thời.

Đường ghép đẹp phải bắt đầu từ gia công chính xác, không phải từ lớp keo cuối cùng.

16. Xử lý màu tại đường ghép

Đối với đá nhân tạo màu sáng hoặc đá có nền trắng, màu vật liệu xử lý khe cần được lựa chọn phù hợp.

Nếu màu ron tương phản quá mạnh, đường nối sẽ trở thành một đường cắt rõ trên bề mặt.

Ngược lại, màu gần với nền đá giúp mối nối ít gây chú ý hơn.

Tuy nhiên, mục tiêu không nhất thiết là làm đường ron hoàn toàn biến mất.

Một đường nối:

thẳng – nhỏ – đều – đồng màu – đúng vị trí

thường mang lại cảm giác chuyên nghiệp hơn một khe được cố che nhưng không đồng đều.

17. Xử lý góc tường

Góc tường là vị trí cần lên phương án trước khi gia công.

Một số giải pháp có thể bao gồm:

  • Ghép cạnh trực tiếp.
  • Ghép góc vát.
  • Tạo cạnh miter.
  • Sử dụng nẹp.
  • Chuyển sang vật liệu khác.

Lựa chọn phương án phụ thuộc vào:

  • Thiết kế.
  • Loại đá.
  • Độ dày.
  • Khả năng gia công.
  • Điều kiện sử dụng.

Với các góc nhìn thấy rõ, chất lượng gia công cạnh ảnh hưởng rất lớn đến cảm giác cao cấp của toàn bộ hạng mục.

18. Các lỗi thường gặp khi thi công đá ốp tường khổ lớn

Không kiểm tra độ phẳng của nền

Đây là nguyên nhân khiến các tấm khó đồng mặt.

Chỉ căn tấm theo kích thước mà bỏ qua vân

Kết quả là đường vân bị đứt tại vị trí ghép.

Đặt đường ron theo kích thước slab thay vì theo thiết kế

Điều này khiến mặt tường bị chia thành những mảng thiếu cân đối.

Sử dụng keo để bù nền quá mức

Keo không nên trở thành giải pháp duy nhất để sửa một bề mặt nền không đạt yêu cầu.

Không kiểm tra điều kiện vận chuyển

Tấm đã gia công nhưng không đưa được vào công trình sẽ phải cắt lại, làm phát sinh thêm đường nối.

Không kiểm soát cao độ giữa hai slab

Ngay cả khi đường ron nhỏ, chênh mặt vẫn có thể nhìn thấy rõ dưới ánh sáng.

Cố loại bỏ mọi khe

Một số khe có chức năng kỹ thuật và cần được giữ lại.

19. Quy trình thi công đá nhân tạo ốp tường khổ lớn

Có thể tham khảo quy trình tổng quát gồm 10 bước:

Bước 1: Khảo sát công trình
Đo kích thước thực tế, kiểm tra nền và điều kiện vận chuyển.

Bước 2: Lập bản vẽ chia slab
Xác định số lượng tấm, đường ron và hướng vân.

Bước 3: Chọn slab
Kiểm tra màu sắc, hệ vân và sự tương đồng giữa các tấm.

Bước 4: Gia công
Cắt tấm, khoét thiết bị, xử lý cạnh và đánh dấu vị trí lắp.

Bước 5: Kiểm tra thử bố cục
Đặt các slab theo thứ tự để kiểm tra vân trước khi đưa đến công trường nếu điều kiện cho phép.

Bước 6: Chuẩn bị lớp nền
Làm sạch, sửa sai số và đảm bảo nền ổn định.

Bước 7: Chuẩn bị hệ liên kết
Sử dụng keo hoặc hệ cố định theo giải pháp kỹ thuật đã lựa chọn.

Bước 8: Lắp và căn chỉnh tấm
Kiểm tra phẳng, đứng, ron và hướng vân.

Bước 9: Hoàn thiện mối nối
Xử lý khe theo yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.

Bước 10: Nghiệm thu
Kiểm tra toàn bộ bề mặt dưới nhiều góc ánh sáng trước khi bàn giao.

20. Checklist nghiệm thu dành cho nhà thầu

Sau khi hoàn thiện, nên kiểm tra tối thiểu các nội dung sau:

Bề mặt

  • Không chênh cao rõ giữa các slab.
  • Không xuất hiện vết xước lớn.
  • Không bám keo.
  • Không có vùng bẩn hoặc mờ bất thường.

Đường ron

  • Thẳng.
  • Đều.
  • Không nứt.
  • Không lem.
  • Màu phù hợp với bề mặt.

Hệ vân

  • Đúng hướng thiết kế.
  • Các tấm liên tiếp tạo cảm giác hợp lý.
  • Bookmatch cân đối nếu được chỉ định.

Mép và góc

  • Không sứt mẻ.
  • Đường ghép sạch.
  • Các chi tiết chuyển tiếp được xử lý thống nhất.

Độ ổn định

  • Không có dấu hiệu tấm bị dịch chuyển.
  • Hệ liên kết đáp ứng yêu cầu thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật.

21. Đá nhân tạo Bảo Lai trong các ứng dụng ốp tường

Đối với các dự án nội thất hiện đại, lựa chọn vật liệu có màu sắc và hệ vân phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên hiệu quả thẩm mỹ cho bề mặt lớn.

Đá nhân tạo Bảo Lai có thể được xem xét cho nhiều hạng mục nội thất như:

  • Vách TV.
  • Tường trang trí phòng khách.
  • Quầy lễ tân.
  • Sảnh.
  • Vách lavabo.
  • Mặt bàn.
  • Không gian thương mại.
  • Các chi tiết nội thất có yêu cầu bề mặt liền mạch.

Với tấm đá có hệ vân lớn, hiệu quả thiết kế sẽ được thể hiện rõ hơn khi kết hợp đúng giữa:

lựa chọn slab + chia tấm + căn vân + kỹ thuật thi công.

Điều này cũng cho thấy chất lượng cuối cùng của một công trình không chỉ nằm ở vật liệu mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng phối hợp giữa kiến trúc sư, nhà cung cấp, đơn vị gia công và nhà thầu thi công.

22. Tập đoàn Bảo Lai – hướng tới giải pháp vật liệu cho kiến trúc hiện đại

Trong lĩnh vực vật liệu đá, nhu cầu của thị trường ngày càng chuyển từ việc lựa chọn sản phẩm đơn thuần sang yêu cầu một giải pháp đồng bộ hơn về màu sắc, kích thước, khả năng gia công và ứng dụng.

Đối với các dự án sử dụng đá nhân tạo Bảo Lai, việc xác định rõ hạng mục ứng dụng, kích thước dự kiến, hướng vân, số lượng tấm và yêu cầu hoàn thiện ngay từ đầu giúp quá trình lựa chọn vật liệu và triển khai công trình thuận lợi hơn.

Từ góc độ thi công, nhà thầu cũng nên phối hợp với nhà cung cấp và đơn vị gia công trước khi đưa slab đến công trường để thống nhất:

  • Kích thước.
  • Thứ tự tấm.
  • Hướng vân.
  • Vị trí đường ghép.
  • Kiểu hoàn thiện cạnh.
  • Phương án vận chuyển.
  • Điều kiện lắp đặt.

Cách tiếp cận này giúp hạn chế phát sinh và giảm nguy cơ phải cắt sửa tấm tại công trường.

Kết luận

Kỹ thuật thi công đá ốp tường khổ lớn là sự kết hợp giữa thiết kế, gia công và thi công chính xác.

Để tạo nên một bề mặt đá nhân tạo ít đường ron, liền mạch và có giá trị thẩm mỹ cao, nhà thầu không nên chỉ tập trung vào việc sử dụng tấm càng lớn càng tốt.

Điều quan trọng hơn là kiểm soát đồng bộ:

hiện trạng công trình – lớp nền – kích thước tấm – hướng vân – vị trí đường ron – hệ keo – kỹ thuật căn chỉnh – xử lý khe – nghiệm thu.

Đặc biệt với các tấm có hệ vân lớn, việc bố trí đường nối và căn vân ngay từ bản vẽ sẽ giúp mặt tường sau khi hoàn thiện có cảm giác liên tục và cân đối hơn.

Trong các dự án sử dụng đá nhân tạo Bảo Lai, lựa chọn vật liệu phù hợp cần được kết hợp với quy trình thi công đá nhân tạo đúng kỹ thuật để khai thác tối đa giá trị thẩm mỹ của sản phẩm.

Một mảng tường đẹp không chỉ đến từ tấm đá đẹp.

Đó là kết quả của cả một quá trình:

chọn đúng vật liệu – chia đúng tấm – căn đúng vân – thi công đúng kỹ thuật.

Tập đoàn Bảo Lai – giải pháp vật liệu đá cho kiến trúc và không gian nội thất hiện đại.


_______________________
TẬP ĐOÀN BẢO LAI
Trụ sở: 166 Phạm Văn Đồng, Đông Ngạc, Hà Nội
Nhà máy 1: Thôn Hợp Nhất, Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai.
Nhà máy 2: Thôn Ngòi Kèn, Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai.

Liên hệ: 0866 008 969
Email: info@blgroup.vn
Website: https://baolai.vn/
LinkedIn: https://www.linkedin.com/in/bao-lai-marble-6431a729a/

Facebook:
1. Bao Lai – Viet Nam White Marble: https://www.facebook.com/baolaiVietnamwhitemarble/
2. Bao Lai – CaCo3 & Filler Masterbatch: https://www.facebook.com/profile.php?id=61556511404966

Phan Tùng Lâm
Chức vụ: Kinh doanh nội địa (Sản phẩm Đá )
Liên hệ
Nguyễn Thành
Chức vụ: Kinh doanh quốc tế (Sản phẩm Đá )
Liên hệ
Nguyễn Tùng Lâm
Chức vụ: Kinh doanh quốc tế (Sản phẩm Đá )
Liên hệ
Thái Lê Việt Hiếu
Chức vụ: Kinh doanh quốc tế (Sản phẩm Bột và hạt nhựa)
Liên hệ
Đinh Thuý Ngân
Chức vụ: Kinh doanh quốc tế (Sản phẩm Bột và hạt nhựa - thị trường Trung quốc)
Liên hệ
BACK