Trang chủ
Tập Đoàn Bảo Lai
Mỏ
Nhà máy
Sản phẩm
Đá tự nhiên
Đá nhân tạo
Sản phẩm trang trí
Bột đá
Hạt nhựa
Thư viện
Showroom
E-brochure
Tin tức
Tin tức
Sự kiện & hoạt động
Liên hệ
[wpml_language_selector_widget]
Trang chủ
Tập Đoàn Bảo Lai
Mỏ
Nhà máy
Sản phẩm
Đá tự nhiên
Đá nhân tạo
Sản phẩm trang trí
Bột đá
Hạt nhựa
Thư viện
Showroom
E-brochure
Tin tức
Tin tức
Sự kiện & hoạt động
Liên hệ
安富矿山
安富矿山一
安富矿山二
万科柳都矿山
万宝柳都矿山
柳都石矿三
浸針
直坡石矿
潘清石矿
潘清石矿一
潘清石矿二
蒙山矿山
明进矿山
宝莱的13个白石矿山
地点:陆安县、安平县……
总面积:250公顷
总储量:天然石材荒料5500万立方米
安富矿山
安富矿山一属于安富乡,位于高山地势,还跟萨民港、埔姜港、三楼码头、侱码头一样拥有托婆湖的相连。 安富矿开采的石材通过水路运输到工厂,为宝莱石材产品创造了巨大的竞争优势。
Địa điểm
安沛省陆安县安富乡
Khu vực khai thác (ha)
16.10
Tổng diện tích sử dụng (ha)
40.00
Trữ lượng đá Block (m3)
5,883
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
25,226
安富矿山一
Địa điểm
安沛省陆安县安富乡
Khu vực khai thác (ha)
47.9
Tổng diện tích sử dụng (ha)
62.67
Trữ lượng đá Block (m3)
7689
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
8029
安富矿山二
Địa điểm
安沛省陆安县安富乡
Khu vực khai thác (ha)
5.9
Tổng diện tích sử dụng (ha)
15.21
Trữ lượng đá Block (m3)
437
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
516
万科柳都矿山
Địa điểm
安沛省陆安县柳都乡
Khu vực khai thác (ha)
19.89
Tổng diện tích sử dụng (ha)
50.43
Trữ lượng đá Block (m3)
2,832
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
11,464
万宝柳都矿山
Địa điểm
安沛省陆安县柳都乡
Khu vực khai thác (ha)
4.98
Tổng diện tích sử dụng (ha)
15.64
Trữ lượng đá Block (m3)
1,377
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
5,847
柳都石矿三
Địa điểm
安沛省陆安县柳都乡
Khu vực khai thác (ha)
10.22
Tổng diện tích sử dụng (ha)
17
Trữ lượng đá Block (m3)
3,284
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
7,566
浸針
Địa điểm
安沛省陆安县新立乡
Khu vực khai thác (ha)
24.00
Tổng diện tích sử dụng (ha)
40.17
Trữ lượng đá Block (m3)
14,550
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
53,801
直坡石矿
Địa điểm
安沛省陆安县安世镇
Khu vực khai thác (ha)
11.12
Tổng diện tích sử dụng (ha)
22.74
Trữ lượng đá Block (m3)
1,507
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
3,787
潘清石矿
Địa điểm
安沛省陆安县潘清乡
Khu vực khai thác (ha)
26.60
Tổng diện tích sử dụng (ha)
55.47
Trữ lượng đá Block (m3)
6,071
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
7,505
潘清石矿一
Địa điểm
安沛省陆安县潘清乡
Khu vực khai thác (ha)
6.50
Tổng diện tích sử dụng (ha)
10.40
Trữ lượng đá Block (m3)
333
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
2,599
潘清石矿二
安富矿二 属于安富乡,位于高山地势,还跟萨民港、埔姜港、三楼码头、侱码头一样拥有托婆湖的相连。 安富矿开采的石材通过水路运输到工厂,为宝莱石材产品创造了巨大的竞争优势。
Địa điểm
安沛省陆安县潘清乡
Khu vực khai thác (ha)
3.08
Tổng diện tích sử dụng (ha)
8.42
Trữ lượng đá Block (m3)
103
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
1,464
蒙山矿山
Địa điểm
安沛省陆安县蒙山乡
Khu vực khai thác (ha)
8.12
Tổng diện tích sử dụng (ha)
11.12
Trữ lượng đá Block (m3)
0
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
25581
明进矿山
Địa điểm
安沛省陆安县明进乡
Khu vực khai thác (ha)
68.60
Tổng diện tích sử dụng (ha)
102.22
Trữ lượng đá Block (m3)
10,889
Trữ lượng đá làm bột (tấn)
23,061
BACK